Từ điển Anh Việt
"engine block"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
engine block
khối động cơ
khối xy lanh
thân máy
Xem thêm:
cylinder block
,
block
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
engine block
Từ điển WordNet
n.
a metal casting containing the cylinders and cooling ducts of an engine;
cylinder block
,
block
the engine had to be replaced because the block was cracked